Mua hàng Online rẻ hơn gọi 028.62.77.55.77 - 0913.92.75.79

Bạn đang xem tại
Hà Nội Hồ Chí Minh
Chọn địa điểm sẽ giúp bạn có thông tin chính xác nhất về giá và tình trạng hàng tại khu vực đó.
Ngày đăng: 16/05/2018 05:02PM

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 87) - Carburettor - Bộ Chế Hòa Khí

 

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 87) - Carburettor - Bộ Chế Hòa Khí

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 87) - Carburettor - Bộ Chế Hòa Khí

Bộ chế hòa khí trong thuật ngữ chuyên ngành ô tô có nghĩa là Carburettor. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu cấu tạo và các tên gọi các chi tiết của các loại chế hòa khí khác nhau.

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 87) - Carburettor - Bộ Chế Hòa Khí

Choke flap: Cánh bướm gió
Automatic choke assembly: Bộ bướm gió tự động
Cold-start electric preheat: Bộ làm nóng trước khi khởi động nguội
Throttle linkage: Liên kết bướm ga
Accelerator pump: Bơm tăng tốc
Float: Phao
Float chamber: Buồng phao

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 87) - Carburettor - Bộ Chế Hòa Khí

Fuel pipe: Ống nhiên liệu
Choke disc; the throttle disc or butterfly is lower down: Cánh bướm gió, Cánh bướm ga ở vị trí thấp hơn.
Choke linkage: Cần nối cánh bướm gió
The accelerator pump delivers a little extra fuel for acceleration: Bơm tăng tốc cung cấp thêm một chút nhiên liệu để tăng tốc
Volume-control screw this one regulates fuel flow: Vít điều chỉnh lượng nhiên liệu vào
Throttle-stop screw restricting the travel of the lever: Vít điều chỉnh van tiết lưu hạn chế di chuyển của đòn bẩy
Throttle lever, connected to a throttle rod: Đòn bẩy ga, liên kết với thanh ga

 

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 87) - Carburettor - Bộ Chế Hòa Khí

Fuel intake pipe: Ống nhiên liệu vào
Needle valve: Van kim
Float: Phao
Float chamber: Buồng phao
Choke linkage: Liên kết với bướm gió
Throttle to choke linkage: Liên kết giữa bướm ga và bướm gió
Throttle linkage: Liên kết với bướm ga
Vacuum pipe to distributor: Ống chân không nối với bộ phân phối khí
Accelerator pump diaphragm: Màng ngăn bơm tăng tốc

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 87) - Carburettor - Bộ Chế Hòa Khí

Damper: Nắp chắn
Dashpot: Bộ giảm chấn tiết lưu
Throttle stop screw: Vít điều chỉnh van tiết lưu
Fast-idle stop screw: Vít điều chỉnh tốc độ không tải
Fuel-inlet pipe stub: Ống nối ống nhiên liệu vào
Seft-adjusting screw:
Vít tự điều chỉnh

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 87) - Carburettor - Bộ Chế Hòa Khí

Damper: Nắp chắn
Dashpot: Bộ giảm chấn tiết lưu
Diaphragm: Màng ngăn
Jet needle: Kim lỗ tia
Piston: Pít-tông
Jet: Gíc-lơ
Float: Phao
Float chamber: Buồng phao
O ring: Vòng đệm
Float needle valve: Van kim phao

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 87) - Carburettor - Bộ Chế Hòa Khí

Air valve: Van khí
Needle:
Float: Phao
Float chamber: Buồng phao
Jet: Gíc-lơ
Choke body: Thân bướm gió
Metering-rod spring: Lò xo thanh đo
Diaphragm spring: Lò xo màng ngăn
Water-heated choke pipes: Ống hơi nước bướm gió

Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 87) - Carburettor - Bộ Chế Hòa Khí

Primary choke: Bướm gió chính
Automatic choke control: Bộ điều khiển bướm gió tự động
Throttle to choke linkage: Liên kiết bướm ga và bướm gió
Secondary choke: Bướm gió phụ
Partial load needle: Kim tải một phần
Accelerator pump: Bơm tăng tốc
Needle valve: Van kim
Petrol intake: Đường nạp nhiên liệu
Float and float chamber: Phao vào buồng phao
Vacuum pipe: Ống chân không


Hy vọng những thông tin trên hữu ích đối với bạn. Nếu thích bài viết này, hãy chia sẻ cùng với bạn bè và đừng quên kết nối với chúng tôi!

Xem các phần trước:

Mọi chi tiết xin liên hệ :
Công ty cổ phần OBD Việt Nam
Hotline: 0913 92 75 79 ( Mr.Cường )

Tin mới

Các tin khác
Real Time Web Analytics