Mua hàng Online rẻ hơn gọi 028.62.77.55.77 - 0913.92.75.79

Bạn đang xem tại
Hà Nội Hồ Chí Minh
Chọn địa điểm sẽ giúp bạn có thông tin chính xác nhất về giá và tình trạng hàng tại khu vực đó.
Ngày đăng: 09/05/2018 04:40PM

Tiếng Anh Chẩn Đoán - Từ Vựng Tiếng Anh Trên Máy Chẩn Đoán Autel Maxisys - Phần 2

 

Từ Vựng Tiếng Anh Trên Máy Chẩn Đoán Autel Maxisys - Phần 2

Autel Maxisys là dòng máy chẩn đoán đa năng sử dụng ngôn ngữ chính là tiếng Anh, trong bài viết này OBD Việt Nam gửi tới các Anh Em những từ vựng thường gặp trong quá trình sử dụng máy.

Từ Vựng Tiếng Anh Trên Máy Chẩn Đoán Autel Maxisys - Phần 2

•    VCI – Vehicle Communication Interface – Thiết bị giao tiếp với xe
•    Support: Hỗ trợ (Ứng dụng hỗ trợ kỹ thuật của Autel)
•    Training: Đào tạo (Ứng dụng đào tạo của Autel)
•    Remote Desk: Ứng dụng kết nối từ xa
•    Quick Link: Ứng dụng tích hợp link liên kết tới source tra cứu
•    Digital Inspection: Ứng dụng kiểm tra nội soi camera

Từ Vựng Tiếng Anh Trên Máy Chẩn Đoán Autel Maxisys - Phần 2

•    Read codes: Đọc mã lỗi
•    Erase codes: Xóa mã lỗi
•    ECU Information: Đọc thông tin ECU
•    Live Data: Dữ liệu động
•    Actuators: Cơ cấu chấp hành (Sử dụng để kích hoạt cơ cấu chấp hành)
•    ECU Configure Information: Thông tin cấu hình ECU

Từ Vựng Tiếng Anh Trên Máy Chẩn Đoán Autel Maxisys - Phần 2

•    CAS Car access system: Hệ thống an ninh xe BMW
•    JBE Junction –box electronics: Hộp cầu chì BMW
•    Airbag-MRS Multiple Restraint system: Hệ thống túi khí
•    Engine-DME Motor Electronics: Hệ thống điều khiển động cơ
•    EGS transmission control: Hệ thống điều khiển hộp số
•    ABS-DSC Dynamic Stability Control: Hệ thống điều khiển phanh ABS và cân bằng điện tử DSC
•    DWA anti-theft alarm system: hệ thống cảnh báo chống trộm
•    PDC Park Distance Control: Hệ thống  điều khiển hỗ trợ đậu xe
•    SMFA Seat module drive: Hệ thống điều khiển ghế ngồi
•    FRM Footwell module: Hộp footwell điều khiển hệ thống đèn

Từ Vựng Tiếng Anh Trên Máy Chẩn Đoán Autel Maxisys - Phần 2

•    Were + hộp điều khiển X + replaced? : Hộp điều khiển X đã đã được thay thế chưa?
•    Before starting: Trước khi bắt đầu
•    Ensure that: Đảm bảo rằng
•    Basic requirements: Các yêu cầu cơ bản
•    Satisfied: Đã được đảm bảo, đáp ứng
•    User documentation: Tài liệu hướng dẫn
•    Prepareation: Chuẩn bị trước
•    Follow-up: Theo dõi, làm theo
•    Dialogue box: Hộp hội thoại, thông báo
•    Click in: Chọn vào

Từ Vựng Tiếng Anh Trên Máy Chẩn Đoán Autel Maxisys - Phần 2

•    A session: Một phiên/lượt làm việc
•    Connected vehicle: Xe được kết nối
•    Found that: Đã/được tìm thấy
•    Save at: Lưu tại …
•    An earlier point: Tại điểm trước đó
•    Resume: Tiếp tục khôi phục lại
•    Reject: Từ  chối, bỏ qua
•    Context determination: Trường  hợp/b
•    In the latter case: Trong trường hợp sau
•    Saved session: Lượt / phiên đã lưu

Từ Vựng Tiếng Anh Trên Máy Chẩn Đoán Autel Maxisys - Phần 2

•    Insert key: Cắm chìa khóa
•    Remote key: Chìa remote
•    Key slot: Ổ cắm chìa
•    Switch on: Bật On chìa
•    Key fail: Lỗi chìa
•    Initialisation: Khởi tạo
•    Confirm: Xác nhận
•    Until: Cho đến khi
•    Final report: Báo cáo cuối cùng
•    Appear: Xuất hiện
•    Repeat: Lặp lại
•    Once: Một lần
•    Perform: Thực hiện

Từ Vựng Tiếng Anh Trên Máy Chẩn Đoán Autel Maxisys - Phần 2

•    Programming: Lập trình hộp điều khiển
•    Coding: Mã hóa hộp điều khiển
•    Determine Measures Plan: Xác định kế hoạch/qui trình đo lường
•    Complete Update: Cập nhật hoàn chỉnh/đầy đủ
•    Selective Update: Cập nhật chọn lọc
•    Control Unit List: Danh sách hộp điều khiển

Từ Vựng Tiếng Anh Trên Máy Chẩn Đoán Autel Maxisys - Phần 2

•    Measures Plan: Kế hoạch/qui trình đo lường/tính toán
•    Model series: Mã mẫu xe
•    Odometer: Số km/mile đi được
•    Type/Description: Kiểu/Mô tả
•    Time criterion: Tiêu chuẩn thời gian
•    Paint code: Mã màu xe
•    Total Estimate programming time: Ước lượng tổng thời gian lập trình
•    Execute measures plan: Thực thi qui trình đo lường/tính toán

Từ Vựng Tiếng Anh Trên Máy Chẩn Đoán Autel Maxisys - Phần 2

•    Final report: Báo cáo cuối cùng
•    Action: Hành động/ công việcc
•    Hardware index: Chỉ số phần cứng
•    Part number prog. EUC old: Mã số lập trình hộp điều khiển cũ
•    Part number prog. ECU new: Mã số lập trình hộp điều khiển mới
•    Service functions: Các tính năng service
•    CKM - Car-key memory: Bộ nhớ chìa khóa xe
•    Deactive: Hủy kích  hoạt
•    Update vehicle order: Cập nhật xe yêu cầu
•    Contine / End session: Tiếp tục/ kết thúc qui trình


Hy vọng những thông tin trên hữu ích đối với bạn. Nếu thích bài viết này, hãy chia sẻ cùng với bạn bè và đừng quên kết nối với chúng tôi!

Các bài viết hữu ích:

Mọi ý kiến đóng góp vui lòng liên hệ qua hộp thư: Service@obdvietnam.vn

Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ :
Công ty cổ phần OBD Việt Nam
Hotline: 0913 92 75 79 ( Mr.Cường )

Tin mới

Các tin khác
Real Time Web Analytics