Mua hàng Online rẻ hơn gọi 028.62.77.55.77 - 0913.92.75.79

Bạn đang xem tại
Hà Nội Hồ Chí Minh
Chọn địa điểm sẽ giúp bạn có thông tin chính xác nhất về giá và tình trạng hàng tại khu vực đó.
Ngày đăng: 14/02/2018 10:56AM

Tiếng Anh Chẩn Đoán - Từ Vựng Chẩn Đoán Trên Phần Mềm Autocom

 

Từ Vựng Chẩn Đoán Trên Phần Mềm Autocom

Autocom là phần mềm giao tiếp được sử dụng cho thiết bị chẩn đoán Autocom. Đây là phần mềm và thiết bị đa năng dành cho nhiều dòng xe như: xe tải, xe du lịch,.... Và ngôn ngữ được sử dụng chính đó là tiếng Anh.

•    VCI connection: Kết nối VCI
•    USB/BT: Kết nối cổng USB hoặc Bluetooth
•    COM-port: Cổng COM
•    Connect tester to power supply: Kết nối nguồn cấp
•    Press the UPDATE button: Nhấn nút UPDATE
•    Update finished: Nâng cấp hoàn tất
•    Update firmware: Nâng cấp phần cứng
•    Language: Ngôn ngữ
•    Hardware setup: Cài đặt phần cứng

•    ISS-Intelligent System Scan: Hệ thống chẩn đoán thông minh
•    No system responded: Không có hệ thống phản hồi
•    System search in progress: Đang trong tiến trình quét hệ thống
•    Estimated Time: Ước lượng thời gian
•    Waiting for the system search: Đợi quét hệ thống
•    Cancel system search: Hủy quét hệ thống
•    System search finished: Hoàn thành quét hệ thống
•    No error codes found: Không tìm thấy mã lỗi
•    Error codes found: Tìm được các mã lỗi

•    Setting: Cài đặt phần mềm
•    Select Vehicle: Lựa chọn xe chẩn đoán
•    Brand: Tên hãng xe
•    Model: Tên dòng xe
•    Year Model: Năm sản xuất
•    Select System: Lựa chọn hệ thống
•    Type of system: Kiểu hệ thống
•    Engine code: Mã động cơ
•    Gearbox: Kiểu hộp số
•    Equipment: Trang bị, tên option
•    OBD: On-Board-Diagnostic

•    Fault code: Mã lỗi
•    Description: Mô tả mã lỗi
•    Permanent fault codes: Lỗi hiện tại
•    Intermitent fault codes: Lỗi gián đoạn, chập chờn
•    Throtle/Pedal Position: Vị trí bướm ga/bàn đạp ga
•    Sensor/Switch: Cảm biến/công tắc
•    Circuit High Input: Mạch đầu vào cao
•    Manufacture specific: Tiêu chuẩn nhà máy ( tham khảo tài liệu hãng)
•    Closed Loop: Vòng (mạch/tín hiệu ) kín
•    Fuel Control: Điều khiển nhiên liệu
•    Coolant Temperature: Nhiệt độ nước làm mát

•    Real-time data: Dữ liệu thực tế
•    Selecting data parametes: Lựa chọn thông số dữ liệu
•    Update frequency: Cập nhật thường xuyên
•    Datalist: Danh sách dữ liệu
•    Depend on + …: Phụ thuộc cái gì đó
•    Available parameters: Thông số có sẵn
•    Selected parameter: Thông số được chọn
•    Request: Yêu cầu
•    Fuel flow: Dòng nhiên liệu
•    Individual: Đơn lẻ, cá nhân
•    Actuator: Cơ cấu, bộ phận chấp hành
•    Inlet: Đầu vào, đường nạp
•    Outside: Bên ngoài, ngoài trời

•    AC compressor: Lốc lạnh
•    Check Engine Lamp: Kiểm tra đèn check động cơ
•    Low/high speed fan: Quạt tốc độ chậm/nhanh
•    Preheater light: Đèn báo xông
•    Overheating warning light: Đèn cảnh báo quá nhiệt
•    Injection valve: Kim phun
•    Configuration: Cấu hình
•    Component activation: Kích hoạt cơ cấu chấp hành
•    High pressure pump: Bơm cao áp


Hy vọng những thông tin trên hữu ích đối với bạn. Nếu thích bài viết này, hãy chia sẻ cùng với bạn bè và đừng quên kết nối với chúng tôi!

Xem các bài viết trước:

Mọi ý kiến đóng góp vui lòng liên hệ qua hộp thư: Service@obdvietnam.vn

Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ :
Công ty cổ phần OBD Việt Nam
Hotline: 0913 92 75 79 ( Mr.Cường )

Tin mới

Các tin khác
Real Time Web Analytics